Phí giao dịch

Xem bảng phí chi tiết bên dưới.

Phí Giao dịch Spot

Năm cấp bậc với ngưỡng khối lượng USDT trong 30 ngày. Maker cung cấp thanh khoản (lệnh chờ), taker tiêu thụ thanh khoản (khớp ngay lập tức).

Ẩn danh
Khối lượng 30 ngày: 0 USDT
Maker: 0.20% / Taker: 0.25%
Đã xác minh KYC
Khối lượng 30 ngày: 0 USDT
Maker: 0.15% / Taker: 0.20%
VIP 3
Khối lượng 30 ngày: 60,000 USDT
Maker: 0.10% / Taker: 0.15%
VIP 2
Khối lượng 30 ngày: 350,000 USDT
Maker: 0.05% / Taker: 0.10%
VIP 1
Khối lượng 30 ngày: 2,000,000 USDT
Maker: 0.02% / Taker: 0.05%

Phí Giao dịch P2P

Phí thay đổi theo cấp bậc thương nhân và vai trò (maker/taker). Cấp bậc thương nhân càng cao thì mức phí càng thấp.

Người mới(4 cấu hình)
USDT/RUBMaker / Bán
0.15%
USDT/RUBMaker / Mua
0.15%
USDT/RUBTaker / Bán
0.15%
USDT/RUBTaker / Mua
0.15%
Thường xuyên(4 cấu hình)
USDT/RUBMaker / Bán
0.12%
USDT/RUBMaker / Mua
0.12%
USDT/RUBTaker / Bán
0.12%
USDT/RUBTaker / Mua
0.12%
Kỳ cựu(4 cấu hình)
USDT/RUBMaker / Bán
0.1%
USDT/RUBMaker / Mua
0.1%
USDT/RUBTaker / Bán
0.1%
USDT/RUBTaker / Mua
0.1%
Đã xác minh — Đồng(4 cấu hình)
USDT/RUBMaker / Bán
0.07%
USDT/RUBMaker / Mua
0.07%
USDT/RUBTaker / Bán
0.07%
USDT/RUBTaker / Mua
0.07%
Đã xác minh — Bạc(4 cấu hình)
USDT/RUBMaker / Bán
0.05%
USDT/RUBMaker / Mua
0.05%
USDT/RUBTaker / Bán
0.05%
USDT/RUBTaker / Mua
0.05%
Đã xác minh — Vàng(4 cấu hình)
USDT/RUBMaker / Bán
0.03%
USDT/RUBMaker / Mua
0.03%
USDT/RUBTaker / Bán
0.03%
USDT/RUBTaker / Mua
0.03%

Hạn mức rút tiền

Số lượng rút tối thiểu theo mạng lưới và tài sản. Phí mạng lưới (gas) được trả on-chain và thay đổi theo thời gian thực.

TRON / TRX
Tối thiểu: 30 TRX
TRON / USDT
Tối thiểu: 10 USDT

Nạp tiền miễn phí. Phí mạng lưới khi rút tiền do người dùng trả on-chain.

Xem thêm